Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình bán hàng
Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng
Qualify: (v) đủ điều kiện
Budget: (n) ngân sách
Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pipeline: (n) quy trình bán hàng
Deal: (n) giao dịch; (v) thương lượng
Qualify: (v) đủ điều kiện
Budget: (n) ngân sách
Follow up: (v) theo dõi, tiếp tục xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: