Từ Vựng:
Property: (n) tính chất, đặc tính
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Samples: (n) mẫu vật
Disturb: (v) làm phiền, làm xáo trộn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Property: (n) tính chất, đặc tính
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Samples: (n) mẫu vật
Disturb: (v) làm phiền, làm xáo trộn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: