1. Property
2. Research
3. Samples
4. Disturb
5. Report
(n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
(n) mẫu vật
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) tính chất, đặc tính
(v) làm phiền, làm xáo trộn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.