Từ Vựng:
Xml sitemap: (n) sơ đồ trang XML
Url: (n) địa chỉ liên kết
Indexing: (n) việc lập chỉ mục
Robots.txt: (n) tập tin robots.txt
Webmaster tools: (n) công cụ quản trị web
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Xml sitemap: (n) sơ đồ trang XML
Url: (n) địa chỉ liên kết
Indexing: (n) việc lập chỉ mục
Robots.txt: (n) tập tin robots.txt
Webmaster tools: (n) công cụ quản trị web
Luyện tập thêm về bài học này: