Từ Vựng:
Personalisation: (n) cá nhân hóa
Recipient: (n) người nhận
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Clear: (adj) rõ ràng
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Personalisation: (n) cá nhân hóa
Recipient: (n) người nhận
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Clear: (adj) rõ ràng
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Luyện tập thêm về bài học này: