Từ Vựng:
Morphology: (n) hình thái học
Traits: (n) đặc điểm, tính trạng
Species: (n) loài
Genetic: (adj) thuộc di truyền
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Morphology: (n) hình thái học
Traits: (n) đặc điểm, tính trạng
Species: (n) loài
Genetic: (adj) thuộc di truyền
Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: