Từ Vựng:
Hreflang: (n) thuộc tính hreflang
Language: (n) ngôn ngữ
Country code: (n) mã quốc gia
Header: (n) tiêu đề (trong HTTP hoặc trang web)
Version: (n) phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hreflang: (n) thuộc tính hreflang
Language: (n) ngôn ngữ
Country code: (n) mã quốc gia
Header: (n) tiêu đề (trong HTTP hoặc trang web)
Version: (n) phiên bản
Luyện tập thêm về bài học này: