Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo vệ chiến lược SEO trước những thay đổi của AI – Advanced Level

SEO
(n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
AI
(n) trí tuệ nhân tạo
User intent
(n) ý định người dùng
Voice search
(n) tìm kiếm bằng giọng nói
Analytics
(n) phân tích dữ liệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
SEO
AI
User intent
Voice search
Analytics
(n) phân tích dữ liệu
(n) ý định người dùng
(n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
(n) trí tuệ nhân tạo
(n) tìm kiếm bằng giọng nói

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “SEO” mean?
4. What does “AI” mean?
5. What does “User intent” mean?
6. What does “Voice search” mean?
7. What does “Analytics” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: