Từ Vựng:
Hreflang: (n) thẻ hreflang
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Default: (n) mặc định; (adj) mặc định
Sitemap: (n) sơ đồ trang web
Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hreflang: (n) thẻ hreflang
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Default: (n) mặc định; (adj) mặc định
Sitemap: (n) sơ đồ trang web
Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Luyện tập thêm về bài học này: