Từ Vựng:
Geotargeting: (n) nhắm mục tiêu theo địa lý
Language targeting: (n) nhắm mục tiêu theo ngôn ngữ
Hreflang: (n) thẻ hreflang (thẻ HTML dùng để chỉ định ngôn ngữ và vùng địa lý cho trang web)
Audit: (n) kiểm tra, đánh giá; (v) kiểm tra, đánh giá
Rankings: (n) thứ hạng (trên công cụ tìm kiếm)
Luyện tập thêm về bài học này: