1. Geotargeting
2. Language targeting
3. Hreflang
4. Audit
5. Rankings
(n) thứ hạng (trên công cụ tìm kiếm)
(n) thẻ hreflang (thẻ HTML dùng để chỉ định ngôn ngữ và vùng địa lý cho trang web)
(n) kiểm tra, đánh giá; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) nhắm mục tiêu theo địa lý
(n) nhắm mục tiêu theo ngôn ngữ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.