Từ Vựng:
Tiered: (adj) phân tầng
Potential: (adj) tiềm năng; (n) khả năng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Account: (n) khách hàng; (v) ghi nhận, tính toán
Prioritise: (v) ưu tiên hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tiered: (adj) phân tầng
Potential: (adj) tiềm năng; (n) khả năng
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá cao
Account: (n) khách hàng; (v) ghi nhận, tính toán
Prioritise: (v) ưu tiên hóa
Luyện tập thêm về bài học này: