Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Invasive: (adj) xâm lấn
Ecosystem: (n) hệ sinh thái
Species: (n) loài
Climate: (n) khí hậu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Invasive: (adj) xâm lấn
Ecosystem: (n) hệ sinh thái
Species: (n) loài
Climate: (n) khí hậu
Luyện tập thêm về bài học này: