Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Backlink: (n) liên kết ngược
Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài viết biên tập
Pitch: (v) thuyết phục; (n) bài thuyết trình
Authority: (n) thẩm quyền, uy tín
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Backlink: (n) liên kết ngược
Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài viết biên tập
Pitch: (v) thuyết phục; (n) bài thuyết trình
Authority: (n) thẩm quyền, uy tín
Luyện tập thêm về bài học này: