Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Điều tra bảo vệ người trưởng thành – Easy Level

🎧 Điều tra bảo vệ người trưởng thành
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Safeguarding: (n) sự bảo vệ, sự đảm bảo an toàn

Enquiry: (n) sự điều tra, sự thẩm vấn

Neighbor: (n) hàng xóm

Scared: (adj) sợ hãi

Safe: (adj) an toàn; (n) nơi an toàn, két sắt


Luyện tập thêm về bài học này: