Từ Vựng:
Autonomy: (n) quyền tự chủ
Safeguarding: (n) việc bảo vệ an toàn
Risk: (n) rủi ro
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Involve: (v) bao gồm, liên quan đến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Autonomy: (n) quyền tự chủ
Safeguarding: (n) việc bảo vệ an toàn
Risk: (n) rủi ro
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Involve: (v) bao gồm, liên quan đến
Luyện tập thêm về bài học này: