Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Social: (adj) thuộc xã hội
Stress: (n) căng thẳng
Counseling: (n) tư vấn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Social: (adj) thuộc xã hội
Stress: (n) căng thẳng
Counseling: (n) tư vấn
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: