Từ Vựng:
Tenancy: (n) quyền thuê nhà
Budgeting: (n) việc lập ngân sách
Lonely: (adj) cô đơn
Agency: (n) cơ quan, tổ chức
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tenancy: (n) quyền thuê nhà
Budgeting: (n) việc lập ngân sách
Lonely: (adj) cô đơn
Agency: (n) cơ quan, tổ chức
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: