1. Permit
2. Biological
3. Export
4. Regulate
5. Shipment
(v) cho phép; (n) giấy phép
(v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
(n) lô hàng, sự gửi hàng
(adj) thuộc sinh học
(v) điều chỉnh, điều hòa
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.