Từ Vựng:
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Foster family: (n) gia đình nuôi dưỡng
Adoption: (n) việc nhận con nuôi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Wellbeing: (n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Foster family: (n) gia đình nuôi dưỡng
Adoption: (n) việc nhận con nuôi
Luyện tập thêm về bài học này: