Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp rà soát trẻ em được chăm sóc bởi chính quyền – Advanced Level

Care plan
(n) kế hoạch chăm sóc
Wellbeing
(n) sự khỏe mạnh, sự an lành
Therapy
(n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Foster family
(n) gia đình nuôi dưỡng
Adoption
(n) việc nhận con nuôi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Care plan
Wellbeing
Therapy
Foster family
Adoption
(n) liệu pháp, phương pháp điều trị
(n) gia đình nuôi dưỡng
(n) kế hoạch chăm sóc
(n) sự khỏe mạnh, sự an lành
(n) việc nhận con nuôi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Care plan” mean?
4. What does “Wellbeing” mean?
5. What does “Therapy” mean?
6. What does “Foster family” mean?
7. What does “Adoption” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: