Từ Vựng:
Enquiry: (n) sự hỏi thông tin, sự điều tra
Safe: (adj) an toàn; (n) nơi an toàn
Scared: (adj) sợ hãi
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Enquiry: (n) sự hỏi thông tin, sự điều tra
Safe: (adj) an toàn; (n) nơi an toàn
Scared: (adj) sợ hãi
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: