Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về tác động của cải cách phúc lợi – Easy Level

Evidence
(n) bằng chứng
Stress
(n) căng thẳng; (v) gây áp lực
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Report
(v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Policy
(n) chính sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Evidence
Stress
Support
Report
Policy
(n) bằng chứng
(n) chính sách
(v) báo cáo; (n) bản báo cáo
(n) căng thẳng; (v) gây áp lực
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Evidence” mean?
4. What does “Stress” mean?
5. What does “Support” mean?
6. What does “Report” mean?
7. What does “Policy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: