Từ Vựng:
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Encryption: (n) mã hóa
Failover: (n) chuyển đổi dự phòng
Maintenance: (n) bảo trì
Load balancing: (n) cân bằng tải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Encryption: (n) mã hóa
Failover: (n) chuyển đổi dự phòng
Maintenance: (n) bảo trì
Load balancing: (n) cân bằng tải
Luyện tập thêm về bài học này: