Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất lập kế hoạch năng lực cho đợt tăng tải đột biến – Advanced Level

Capacity
(n) dung lượng
Spike
(n) sự tăng đột biến
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Monitoring
(n) việc giám sát
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Capacity
Spike
Upgrade
Monitoring
Backup
(n) dung lượng
(n) việc giám sát
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
(n) sự tăng đột biến

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Capacity” mean?
4. What does “Spike” mean?
5. What does “Upgrade” mean?
6. What does “Monitoring” mean?
7. What does “Backup” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: