Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Data: (n) dữ liệu
Policy: (n) chính sách
Train: (v) huấn luyện; (n) chuỗi (dữ liệu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consent: (n) sự đồng ý
Privacy: (n) quyền riêng tư
Data: (n) dữ liệu
Policy: (n) chính sách
Train: (v) huấn luyện; (n) chuỗi (dữ liệu)
Luyện tập thêm về bài học này: