Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về các khoảng trống trong giám sát và cảnh báo – Medium Level

Alert
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Monitoring
(n) giám sát
Gap
(n) khoảng cách, chỗ hở
Metrics
(n) chỉ số đo lường
Rules
(n) quy tắc, luật lệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Alert
Monitoring
Gap
Metrics
Rules
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
(n) quy tắc, luật lệ
(n) chỉ số đo lường
(n) giám sát
(n) khoảng cách, chỗ hở

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Alert” mean?
4. What does “Monitoring” mean?
5. What does “Gap” mean?
6. What does “Metrics” mean?
7. What does “Rules” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: