Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải thích các tiêu chuẩn viết code cho thực tập sinh – Advanced Level

CamelCase
(n) kiểu chữ viết liền không dấu cách, mỗi từ bắt đầu bằng chữ hoa (trong lập trình)
Indentation
(n) sự thụt lề (trong mã nguồn)
Variable
(n) biến (trong lập trình)
Function
(n) hàm, chức năng; (v) định nghĩa hàm
Comments
(n) chú thích (trong mã nguồn)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
CamelCase
Indentation
Variable
Function
Comments
(n) biến (trong lập trình)
(n) sự thụt lề (trong mã nguồn)
(n) chú thích (trong mã nguồn)
(n) kiểu chữ viết liền không dấu cách, mỗi từ bắt đầu bằng chữ hoa (trong lập trình)
(n) hàm, chức năng; (v) định nghĩa hàm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “CamelCase” mean?
4. What does “Indentation” mean?
5. What does “Variable” mean?
6. What does “Function” mean?
7. What does “Comments” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: