Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Server: (n) máy chủ
Overload: (v) quá tải; (n) sự quá tải
Monitoring: (n) việc giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Server: (n) máy chủ
Overload: (v) quá tải; (n) sự quá tải
Monitoring: (n) việc giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Luyện tập thêm về bài học này: