Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tối Ưu Hóa PCR Cho Bộ Mồi Mới – Easy Level

Primer
(n) mồi (dùng trong phản ứng PCR)
PCR
(n) phản ứng chuỗi polymerase
Annealing
(n) sự bắt cặp (của các mạch DNA)
Magnesium
(n) magiê
Gradient
(n) độ dốc (nồng độ, nhiệt độ)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Primer
PCR
Annealing
Magnesium
Gradient
(n) mồi (dùng trong phản ứng PCR)
(n) sự bắt cặp (của các mạch DNA)
(n) phản ứng chuỗi polymerase
(n) độ dốc (nồng độ, nhiệt độ)
(n) magiê

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Primer” mean?
4. What does “PCR” mean?
5. What does “Annealing” mean?
6. What does “Magnesium” mean?
7. What does “Gradient” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: