Từ Vựng:
Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm
Vendor: (n) nhà cung cấp
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Feature: (n) tính năng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm
Vendor: (n) nhà cung cấp
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Feature: (n) tính năng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: