Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Rà soát các chứng nhận an ninh của nhà cung cấp – Advanced Level

🎧 Rà soát các chứng nhận an ninh của nhà cung cấp
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Certification: (n) chứng nhận

Compliance: (n) sự tuân thủ

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán

Validity: (n) tính hợp lệ

Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị


Luyện tập thêm về bài học này: