Từ Vựng:
Pair programming: (n) lập trình cặp
Screen share: (n) chia sẻ màn hình
Recording: (n) ghi hình, ghi âm
Test cases: (n) các trường hợp kiểm thử
Progress: (n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pair programming: (n) lập trình cặp
Screen share: (n) chia sẻ màn hình
Recording: (n) ghi hình, ghi âm
Test cases: (n) các trường hợp kiểm thử
Progress: (n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: