Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập kế hoạch một buổi pair programming hiệu quả – Advanced Level

Pair programming
(n) lập trình cặp
Screen share
(n) chia sẻ màn hình
Recording
(n) ghi hình, ghi âm
Test cases
(n) các trường hợp kiểm thử
Progress
(n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pair programming
Screen share
Recording
Test cases
Progress
(n) chia sẻ màn hình
(n) lập trình cặp
(n) ghi hình, ghi âm
(n) các trường hợp kiểm thử
(n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pair programming” mean?
4. What does “Screen share” mean?
5. What does “Recording” mean?
6. What does “Test cases” mean?
7. What does “Progress” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: