Từ Vựng:
Exit tax: (n) thuế thoái vốn
Unrealized gains: (n) lợi nhuận chưa thực hiện
Tax residence: (n) nơi cư trú thuế
Defer: (v) hoãn lại
Penalties: (n) khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exit tax: (n) thuế thoái vốn
Unrealized gains: (n) lợi nhuận chưa thực hiện
Tax residence: (n) nơi cư trú thuế
Defer: (v) hoãn lại
Penalties: (n) khoản phạt
Luyện tập thêm về bài học này: