Từ Vựng:
Benchmarking: (n) đánh giá hiệu suất chuẩn
Analysis: (n) phân tích
Performance: (n) hiệu suất
Memory: (n) bộ nhớ
Production: (n) môi trường sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmarking: (n) đánh giá hiệu suất chuẩn
Analysis: (n) phân tích
Performance: (n) hiệu suất
Memory: (n) bộ nhớ
Production: (n) môi trường sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: