Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp dịch vụ khách hàng về vấn đề tồn kho – Easy Level

Stock
(n) hàng tồn kho
Supplier
(n) nhà cung cấp
Inventory
(n) kiểm kê hàng hóa
Delay
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Progress
(n) tiến độ; (v) tiến triển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Stock
Supplier
Inventory
Delay
Progress
(n) kiểm kê hàng hóa
(n) nhà cung cấp
(n) hàng tồn kho
(n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
(n) tiến độ; (v) tiến triển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Stock” mean?
4. What does “Supplier” mean?
5. What does “Inventory” mean?
6. What does “Delay” mean?
7. What does “Progress” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: