Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho
Supplier: (n) nhà cung cấp
Inventory: (n) kiểm kê hàng hóa
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho
Supplier: (n) nhà cung cấp
Inventory: (n) kiểm kê hàng hóa
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: