Từ Vựng:
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Species: (n) loài
Viability: (n) khả năng sống sót
Habitat: (n) môi trường sống
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Species: (n) loài
Viability: (n) khả năng sống sót
Habitat: (n) môi trường sống
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: