1. Audit
2. Uncertainty
3. Going concern
4. Disclose
5. Modified report
(n) sự không chắc chắn
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán
(n) khả năng hoạt động liên tục
(n) báo cáo kiểm toán có sửa đổi
(v) tiết lộ, công bố
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.