Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Không Chắc Chắn Hoạt Động Liên Tục Trong Báo Cáo Kiểm Toán – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Uncertainty
(n) sự không chắc chắn
Going concern
(n) khả năng hoạt động liên tục
Disclose
(v) tiết lộ, công bố
Modified report
(n) báo cáo kiểm toán có sửa đổi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Uncertainty
Going concern
Disclose
Modified report
(n) sự không chắc chắn
(v) tiết lộ, công bố
(n) báo cáo kiểm toán có sửa đổi
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán
(n) khả năng hoạt động liên tục

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Uncertainty” mean?
5. What does “Going concern” mean?
6. What does “Disclose” mean?
7. What does “Modified report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: