Từ Vựng:
Cycle time: (n) thời gian chu trình
Automation: (n) tự động hóa
Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định
Proposal: (n) đề xuất
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cycle time: (n) thời gian chu trình
Automation: (n) tự động hóa
Inspection: (n) sự kiểm tra, kiểm định
Proposal: (n) đề xuất
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này: