Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không nhất quán
Stock: (n) hàng tồn kho, kho hàng
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi
Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng
Recount: (v) đếm lại, kiểm lại số lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không nhất quán
Stock: (n) hàng tồn kho, kho hàng
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi
Delivery: (n) sự giao hàng, việc giao hàng
Recount: (v) đếm lại, kiểm lại số lượng
Luyện tập thêm về bài học này: