Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều tra sự chênh lệch tồn kho – Easy Level

Discrepancy
(n) sự sai lệch, sự không nhất quán
Stock
(n) hàng tồn kho, kho hàng
Record
(v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi
Delivery
(n) sự giao hàng, việc giao hàng
Recount
(v) đếm lại, kiểm lại số lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Discrepancy
Stock
Record
Delivery
Recount
(v) đếm lại, kiểm lại số lượng
(n) hàng tồn kho, kho hàng
(v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi
(n) sự giao hàng, việc giao hàng
(n) sự sai lệch, sự không nhất quán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Discrepancy” mean?
4. What does “Stock” mean?
5. What does “Record” mean?
6. What does “Delivery” mean?
7. What does “Recount” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: