1. Discrepancy
2. Stock
3. Record
4. Delivery
5. Recount
(v) đếm lại, kiểm lại số lượng
(n) sự sai lệch, sự không nhất quán
(n) hàng tồn kho, kho hàng
(v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi
(n) sự giao hàng, việc giao hàng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.