Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày đề xuất thiết kế API – Medium Level

API
(n) giao diện lập trình ứng dụng
REST
(n) kiến trúc REST (giao thức truyền tải trạng thái đại diện)
OAuth
(n) giao thức ủy quyền
Versioning
(n) quản lý phiên bản
Authentication
(n) xác thực

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
API
REST
OAuth
Versioning
Authentication
(n) xác thực
(n) kiến trúc REST (giao thức truyền tải trạng thái đại diện)
(n) giao diện lập trình ứng dụng
(n) quản lý phiên bản
(n) giao thức ủy quyền

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “API” mean?
4. What does “REST” mean?
5. What does “OAuth” mean?
6. What does “Versioning” mean?
7. What does “Authentication” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: