Từ Vựng:
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Receiving: (n) việc nhận hàng
Claim: (v) khiếu nại; (n) yêu cầu bồi thường
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Delivery: (n) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Receiving: (n) việc nhận hàng
Claim: (v) khiếu nại; (n) yêu cầu bồi thường
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Delivery: (n) giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: