Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Dual-sourcing: (n) chiến lược cung ứng kép
Programme: (n) chương trình
Reliability: (n) độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Dual-sourcing: (n) chiến lược cung ứng kép
Programme: (n) chương trình
Reliability: (n) độ tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: