Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý rủi ro nhà cung cấp đơn nguồn – Medium Level

Supplier
(n) nhà cung cấp
Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Dual-sourcing
(n) chiến lược cung ứng kép
Programme
(n) chương trình
Reliability
(n) độ tin cậy

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Supplier
Risk
Dual-sourcing
Programme
Reliability
(n) chiến lược cung ứng kép
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) nhà cung cấp
(n) độ tin cậy
(n) chương trình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Supplier” mean?
4. What does “Risk” mean?
5. What does “Dual-sourcing” mean?
6. What does “Programme” mean?
7. What does “Reliability” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: