Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Volume: (n) khối lượng, sản lượng
Commit: (v) cam kết
Penalty: (n) hình phạt
Service level: (n) mức độ dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Volume: (n) khối lượng, sản lượng
Commit: (v) cam kết
Penalty: (n) hình phạt
Service level: (n) mức độ dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này: