Từ Vựng:
Rotation: (n) sự luân chuyển
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Mentorship: (n) sự hướng dẫn, cố vấn
Inventory: (n) hàng tồn kho
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rotation: (n) sự luân chuyển
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Mentorship: (n) sự hướng dẫn, cố vấn
Inventory: (n) hàng tồn kho
Efficiency: (n) hiệu quả, năng suất
Luyện tập thêm về bài học này: