Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Cuối Tuần – Easy Level

Trip
(n) chuyến đi
Lake
(n) hồ
Picnic
(n) buổi dã ngoại
Hike
(v) đi bộ đường dài; (n) chuyến đi bộ đường dài
Invite
(v) mời; (n) lời mời

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trip
Lake
Picnic
Hike
Invite
(n) chuyến đi
(n) hồ
(v) mời; (n) lời mời
(n) buổi dã ngoại
(v) đi bộ đường dài; (n) chuyến đi bộ đường dài

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trip” mean?
4. What does “Lake” mean?
5. What does “Picnic” mean?
6. What does “Hike” mean?
7. What does “Invite” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: